Từ ghép
把方便当随便
Phồn thể: [把方便當隨便]Nghĩa
- 1 đáp lại lòng tốt một cách không trân trọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 把[bã]chiếc, cái (lượng từ cho ghế, ô, dao); giới từ 把 (đưa tân ngữ lên trước động từ); cầm, nắmTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 便[tiện]liền, thì (phó từ); thuận tiện, tiện lợiTrang chữ →
- 当[đương]ngay tại...; thích hợp; đầy đủTrang chữ →
- 随[tuỳ]theo; tuân theo; thay đổi theo...Trang chữ →
- 便[tiện]liền, thì (phó từ); thuận tiện, tiện lợiTrang chữ →