Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生产能力

Phồn thể: [生產能力]
shēngchǎnnénglì
Nghĩa tiếng Việtkhả năng sản xuất; năng lực sản xuất
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa