Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dù

渡

Nghĩabăng qua; đi qua; chèo đò
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtđò
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dùÂm Hán Việt: đòbăng qua; đi qua; chèo đò

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 度

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 度

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.