Cấp: HSK 6Chữ đơn
渡
Nghĩa tiếng Việtbăng qua; đi qua; chèo đò
Âm Hán Việtđò
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 băng qua
- 2 đi qua
- 3 chèo đò
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 过渡[過渡][quá đò]Cấp: HSK 6chèo qua (bằng phà); chuyển tiếp; tạm thời
- 摆渡[擺渡]phà
- 超渡biến thể của 超度 (chāodù)
- 渡边[渡邊]Watanabe (họ người Nhật)
- 渡船phà
- 渡过[渡過]vượt qua; đi qua
- 渡河qua sông
- 渡假(Đài Loan) đi nghỉ; trải qua kỳ nghỉ
- 渡口bến phà
- 渡轮[渡輪]thuyền phà
- 渡头[渡頭]bến phà
- 渡鸦[渡鴉](loài chim ở Trung Quốc) quạ đen lớn (Corvus corax)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này