Houzii
← Từ điển
Từ ghép

渡头

Phồn thể: [渡頭]
dùtóu
Nghĩa tiếng Việtbến phà
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 bến phà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập