Từ ghép
三分头
Phồn thể: [三分頭]Nghĩa tiếng Việtkiểu tóc nam thông thường; cắt ngắn hai bên và sau gáy
- 3 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kiểu tóc nam thông thường
- 2 cắt ngắn hai bên và sau gáy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.