Từ ghép
话到嘴边留三分
Phồn thể: [話到嘴邊留三分]Nghĩa
- 1 Lưỡi im lặng là đầu khôn. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 嘴[chuỷ]miệng; mỏ; vòiTrang chữ →
- 边[biên]bên; rìa; lềTrang chữ →
- 留[lưu]để lại (tin nhắn, v.v.); giữ lại; ở lạiTrang chữ →
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →