Từ ghép
一亩三分地
Phồn thể: [一畝三分地]Nghĩa tiếng Việtmột mảnh đất rộng 1,3 mẫu 亩 (mǔ); (nghĩa bóng) địa bàn của mình
- 5 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một mảnh đất rộng 1,3 mẫu 亩 (mǔ)
- 2 (nghĩa bóng) địa bàn của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.