Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mǔ · mǔ · mǔ · mǔ

亩

Nghĩabiến thể cũ của 亩 (mǔ); biến thể cũ của 亩 (mǔ); lượng từ cho ruộng; đơn vị diện tích bằng một phần mười lăm hecta; biến thể cũ của 亩 (mǔ)
Bộ thủ亠
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mǔbiến thể cũ của 亩 (mǔ)
  • mǔbiến thể cũ của 亩 (mǔ)
  • mǔlượng từ cho ruộng; đơn vị diện tích bằng một phần mười lăm hecta
  • mǔbiến thể cũ của 亩 (mǔ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 田

  • Phần chỉ nghĩa: 田

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.