Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

家教

jiājiào
Nghĩa tiếng Việtgiáo dục gia đình; sự dạy dỗ; dạy dỗ ai
Âm Hán Việtgia giáo
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa