Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

指教

zhǐjiào
Nghĩa tiếng Việtđưa ra lời khuyên hoặc ý kiến
Âm Hán Việtchỉ giáo
  • 2 chữ
  • 20 nét