Cấp: HSK 2Từ ghép
开学
Phồn thể: [開學]Nghĩa tiếng Việt(đối với học sinh) bắt đầu đi học; (đối với học kỳ) bắt đầu; (cũ) sáng lập trường
Âm Hán Việtkhai học
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (đối với học sinh) bắt đầu đi học
- 2 (đối với học kỳ) bắt đầu
- 3 (cũ) sáng lập trường
- 4 sự bắt đầu của học kỳ mới
Câu ví dụ
- 一共三十道题,都是我们班开学以后在教室里教过的词,不太难。Tổng cộng ba mươi câu hỏi, đều là những từ mà lớp chúng ta đã được dạy trong phòng học sau khi khai giảng, không khó lắm đâu.
- 开学已经两个月了,快要考试了。每天上午,王老师都在教室里教大家新词。Đã khai giảng được hai tháng, sắp đến kỳ thi rồi. Mỗi buổi sáng, thầy Vương đều dạy từ mới cho mọi người trong phòng học.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 班[ban]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc
- 本子[bản tí]Cấp: HSK 2sách; quyển tập; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"
- 笔[筆][bút]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5bút; bút chì; bút lông
- 词[䛐][từ]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 词 (cí)
- 从小[從小][tòng tiểu]Cấp: HSK 2từ nhỏ; từ bé
- 打开[打開][đả khai]Cấp: HSK 2mở; cho xem (vé); bật lên
- 高中[cao trung]Cấp: HSK 2trường trung học phổ thông; viết tắt của 高级中学 (gāojízhōngxué)
- 教[giáo]Cấp: HSK 2dạy
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này