Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

开学

Phồn thể: [開學]
kāixué
Nghĩa tiếng Việt(đối với học sinh) bắt đầu đi học; (đối với học kỳ) bắt đầu; (cũ) sáng lập trường
Âm Hán Việtkhai học
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (đối với học sinh) bắt đầu đi học
  2. 2 (đối với học kỳ) bắt đầu
  3. 3 (cũ) sáng lập trường
  4. 4 sự bắt đầu của học kỳ mới

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập