Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新词

Phồn thể: [新詞]
xīncí
Nghĩa tiếng Việtcách diễn đạt mới; từ ngữ mới
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cách diễn đạt mới; từ ngữ mới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập