Houzii
← Từ điển
Từ ghép

教练员

Phồn thể: [教練員]
jiàoliànyuán
Nghĩa tiếng Việthuấn luyện viên; nhân sự huấn luyện
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa