Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

简练

Phồn thể: [簡練]
jiǎnliàn
Nghĩa tiếng Việtngắn gọn; súc tích
Âm Hán Việtgiản luyện
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa