Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彩练

Phồn thể: [彩練]
cǎiliàn
Nghĩa tiếng Việtdải ruy băng màu
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 dải ruy băng màu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập