Chữ Hán
彩
Nghĩamàu sắc (tươi sáng); đa dạng; vỗ tay
Bộ thủ彡
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- màu sắc (tươi sáng); đa dạng; vỗ tay
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 采 + 彡
- Phần chỉ nghĩa: 彡
- Phần chỉ âm: 采
Từ có chữ này
- 精彩Âm Hán Việt: tinh tháituyệt vời; kỳ diệu; xuất sắcHSK 4
- 彩色Âm Hán Việt: thái sắcmàu; sặc sỡHSK 5
- 色彩Âm Hán Việt: sắc tháimàu sắc; tô màu; sự tô màu; (bóng) hương vị; đặc trưngHSK 5
- 丰富多彩Âm Hán Việt: phong phú đa tháirực rỡ sắc màuHSK 5
- 彩票Âm Hán Việt: thái phiếuvé sốHSK 6
- 彩虹Âm Hán Việt: thái hồngcầu vồngHSK 6
- 光彩Âm Hán Việt: quang tháiđộ bóng; rực rỡ; toả sángHSK 7–9
- 剪彩Âm Hán Việt: tiện tháicắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)HSK 7–9
- 喝彩Âm Hán Việt: hát tháihoan hô; cổ vũHSK 7–9
- 张灯结彩Âm Hán Việt: trương đăng kết tháitrang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)HSK 7–9
- 精彩纷呈Âm Hán Việt: tinh thái phân trìnhnhiều tiết mục đặc sắc nối tiếp nhau, vô cùng hấp dẫnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 刚开始上台的时候我还怕自己唱得难听、动作难看,没想到台下好多同学都为我们鼓掌!其他班表演的音乐和舞蹈节目也特别精彩,大家都开心极了!Lúc mới lên sân khấu mình còn sợ mình hát khó nghe, động tác khó coi, không ngờ dưới sân khấu biết bao bạn học đều vỗ tay cổ vũ tụi mình! Tiết mục âm nhạc và múa do các lớp khác biểu diễn cũng đặc biệt xuất sắc, ai nấy đều vui vô cùng!Từ trong câu:刚 (gāng)开始 (kāishǐ)上台 (shàngtái)的 (de)时候 (shíhou)我 (wǒ)还 (hái)怕 (pà)自己 (zìjǐ)唱 (chàng)得 (de)难听 (nántīng)动作 (dòngzuò)难看 (nánkàn)没想到 (méixiǎngdào)台下 (táixià)好多 (hǎoduō)同学 (tóngxué)都 (dōu)为 (wèi)我们 (wǒmen)鼓掌 (gǔzhǎng)其他 (qítā)班 (bān)表演 (biǎoyǎn)的 (de)音乐 (yīnyuè)和 (hé)舞蹈 (wǔdǎo)节目 (jiémù)也 (yě)特别 (tèbié)精彩 (jīngcǎi)大家 (dàjiā)都 (dōu)开心 (kāixīn)极了 (jíle)
- 看,小侯进来了!舞台上的灯光忽然亮了,这几个传统节目真精彩,台下的观众都在热烈鼓掌呢!Nhìn kìa, Tiểu Hầu vào rồi! Ánh đèn trên sân khấu bỗng nhiên sáng rực, mấy tiết mục truyền thống này đặc sắc thật, khán giả dưới đài đều đang vỗ tay nhiệt liệt kìa!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.