Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

精彩纷呈

Phồn thể: [精彩紛呈]
jīngcǎifēnchéng
Nghĩa tiếng Việtnhiều tiết mục đặc sắc nối tiếp nhau, vô cùng hấp dẫn
Âm Hán Việttinh thái phân trình
  • 4 chữ
  • 39 nét