Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

彩

cǎi
Nghĩa tiếng Việtmàu sắc (tươi sáng); đa dạng; vỗ tay
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu sắc (tươi sáng)
  2. 2 đa dạng
  3. 3 vỗ tay
  4. 4 tán thưởng
  5. 5 giải thưởng xổ số

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập