Chữ đơn
彩
Nghĩa tiếng Việtmàu sắc (tươi sáng); đa dạng; vỗ tay
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 màu sắc (tươi sáng)
- 2 đa dạng
- 3 vỗ tay
- 4 tán thưởng
- 5 giải thưởng xổ số
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 彩色[thái sắc]Cấp: HSK 5màu; sặc sỡ
- 色彩[sắc thái]Cấp: HSK 5màu sắc; tô màu; sự tô màu; (bóng) hương vị; đặc trưng
- 丰富多彩[豐富多彩][phong phú đa thái]Cấp: HSK 5rực rỡ sắc màu
- 彩虹[thái hồng]Cấp: HSK 6cầu vồng
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 光彩[quang thái]Cấp: HSK 7–9độ bóng; rực rỡ; toả sáng
- 喝彩[hát thái]Cấp: HSK 7–9hoan hô; cổ vũ
- 剪彩[tiện thái]Cấp: HSK 7–9cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)
- 精彩纷呈[精彩紛呈][tinh thái phân trình]Cấp: HSK 7–9nhiều tiết mục đặc sắc nối tiếp nhau, vô cùng hấp dẫn
- 张灯结彩[張燈結彩][trương đăng kết thái]Cấp: HSK 7–9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)
- 博彩xổ số
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Giới từ chỉ mục đích 为了… & Cấu trúc 越 A 越 B · 为了 + Mục đích,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 越 + A + 越 + BHSK 3
- Động từ 焕发 + 生机 / 活力 (bừng lên sức sống mới) · Khiến cái cổ điển + 焕发出 + 新的生机与活力HSK 7–9