Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

张灯结彩

Phồn thể: [張燈結彩]
zhāngdēngjiécǎi
Nghĩa tiếng Việttrang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)
Âm Hán Việttrương đăng kết thái
  • 4 chữ
  • 33 nét