Cấp: HSK 7–9Từ ghép
张灯结彩
Phồn thể: [張燈結彩]Nghĩa tiếng Việttrang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)
Âm Hán Việttrương đăng kết thái
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1Thành ngữ trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường