Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

喝彩

hècǎi
Nghĩa tiếng Việthoan hô; cổ vũ
Âm Hán Việthát thái
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa