Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谙练

Phồn thể: [諳練]
ānliàn
Nghĩa tiếng Việtthông thạo; thành thạo; giỏi giang
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông thạo
  2. 2 thành thạo
  3. 3 giỏi giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập