Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晨练

Phồn thể: [晨練]
chénliàn
Nghĩa tiếng Việttập thể dục buổi sáng
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 tập thể dục buổi sáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập