Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

排练

Phồn thể: [排練]
páiliàn
Nghĩa tiếng Việtdiễn tập; diễn tập (sự diễn tập)
Âm Hán Việtbài luyện
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa