Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

处罚

Phồn thể: [處罰]
chǔfá
Nghĩa tiếng Việtxử phạt; trừng phạt
Âm Hán Việtxử phạt
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa