Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fá · fá

罚

Nghĩatrừng phạt; phạt; phạt tiền; biến thể của 罚 (fá)
Bộ thủ罒
Âm Hán Việtphạt
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fáÂm Hán Việt: phạttrừng phạt; phạt; phạt tiền
  • fábiến thể của 罚 (fá)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 罒 + 讠 + 刂

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.