Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

处处

Phồn thể: [處處]
chùchù
Nghĩa tiếng Việtkhắp nơi; về mọi mặt
Âm Hán Việtxử xử
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa