Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞机票

Phồn thể: [飛機票]
fēijīpiào
Nghĩa tiếng Việtvé máy bay
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 vé máy bay
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập