Cấp: HSK 6Từ ghép
一模一样
Phồn thể: [一模一樣]Nghĩa tiếng Việthoàn toàn giống nhau (thành ngữ); bản sao y hệt; cũng đọc là [yi1 mo2 yi1 yang4]
Âm Hán Việtnhất mô nhất dạng
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoàn toàn giống nhau (thành ngữ)
- 2 bản sao y hệt
- 3 cũng đọc là [yi1 mo2 yi1 yang4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成交[thành giao]Cấp: HSK 6hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận
- 呈现[呈現][trình hiện]Cấp: HSK 6xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
- 成效[thành hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả; kết quả
- 样[樣][dạng]Cấp: HSK 6cách; thứ; phương thức
- 仰[ngưỡng]Cấp: HSK 6ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ
- 痒[dưỡng]Cấp: HSK 6ngứa; bị nhột
- 养老[養老][dưỡng lão]Cấp: HSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
- 养老院[養老院][dưỡng lão viện]Cấp: HSK 6nhà dưỡng lão
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này