Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

模特儿

Phồn thể: [模特兒]
mótèr
Nghĩa tiếng Việtngười mẫu (từ mượn)
Âm Hán Việtmô đặc nhi
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 người mẫu (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập