Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

模

mó
Nghĩa tiếng Việtbắt chước; mô hình; chuẩn
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt chước
  2. 2 mô hình
  3. 3 chuẩn
  4. 4 mẫu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

模

mú
Nghĩa tiếng Việtkhuôn; khuôn đúc; khuôn mẫu
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuôn
  2. 2 khuôn đúc
  3. 3 khuôn mẫu
  4. 4 mẫu hình

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập