Chữ đơnChữ đa âm
模
Nghĩa tiếng Việtbắt chước; mô hình; chuẩn
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắt chước
- 2 mô hình
- 3 chuẩn
- 4 mẫu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 规模[規模][qui mô]Cấp: HSK 5quy mô; phạm vi; mức độ
- 模糊[mô hồ]Cấp: HSK 5mơ hồ; không rõ; rõ mờ
- 模式[mô thức]Cấp: HSK 5chế độ; phương pháp; mô hình
- 模仿[mô phảng]Cấp: HSK 6bắt chước; sao chép; mô phỏng
- 模拟[模擬][mô nghĩ]Cấp: HSK 6mô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)
- 模型[mô hình]Cấp: HSK 6mô hình; khuôn; mẫu
- 模样[模樣][mô dạng]Cấp: HSK 6dáng vẻ; phong cách; diện mạo
- 模特儿[模特兒][mô đặc nhi]Cấp: HSK 6người mẫu (từ mượn)
- 一模一样[一模一樣][nhất mô nhất dạng]Cấp: HSK 6hoàn toàn giống nhau (thành ngữ); bản sao y hệt; cũng đọc là [yi1 mo2 yi1 yang4]
- 楷模Cấp: HSK 7–9hình mẫu; tấm gương
- 模范[模範][mô phạm]Cấp: HSK 7–9hình mẫu; tấm gương tốt
- 常模chuẩn mực (mô hình thường quan sát)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Khung nhấn mạnh điều kiện tất yếu 非…不可 · 要想 + Mục tiêu,非 + Điều kiện/Hành động + 不可HSK 6
- Cấu trúc song hành văn viết 既…亦… · Chủ ngữ + 既 + Vế 1,亦 + Vế 2HSK 7–9
- Động từ / Phó từ chỉ sự cấp thiết 亟待 + Động từ · Vấn đề / Thách thức + 亟待 + 解决 / 完善 / 厘清 / 破除HSK 7–9
- Khung giới từ chiến lược 以…为契机 · Chủ ngữ + 以 + Sự kiện / Chính sách mới + 为契机,推动 + Chuyển đổi nâng cấpHSK 7–9