Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiān

迁

Nghĩadi chuyển; dịch chuyển; thay đổi (một vị trí hoặc địa điểm, v.v.)
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtthiên
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiānÂm Hán Việt: thiêndi chuyển; dịch chuyển; thay đổi (một vị trí hoặc địa điểm, v.v.)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 千

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 千

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.