Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
迁
Phồn thể: [遷]Nghĩa tiếng Việtdi chuyển; dịch chuyển; thay đổi (một vị trí hoặc địa điểm, v.v.)
Âm Hán Việtthiên
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 di chuyển
- 2 dịch chuyển
- 3 thay đổi (một vị trí hoặc địa điểm, v.v.)
- 4 thăng chức
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 搬迁[搬遷][bưng thiên]Cấp: HSK 7–9chuyển đi; tái định cư; chuyển dọn
- 变迁[變遷][biến thiên]Cấp: HSK 7–9thay đổi; thăng trầm
- 拆迁[拆遷][sách thiên]Cấp: HSK 7–9phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
- 迁就[遷就][thiên tựu]Cấp: HSK 7–9nhượng bộ; thích nghi với; tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó)
- 迁徙[遷徙]Cấp: HSK 7–9di cư; di chuyển
- 迁移[遷移][thiên dời]Cấp: HSK 7–9di cư; di chuyển
- 超迁[超遷](văn học) được thăng nhiều hơn một cấp hoặc một bậc cùng lúc; được thăng chức trước thời hạn
- 调迁[調遷]điều chuyển; chuyển; dời
- 高迁[高遷]thăng tiến (kính ngữ)
- 迁安[遷安]Qian'an, thành phố cấp huyện ở Đường Sơn 唐山 (Tángshān), Hà Bắc
- 迁都[遷都]dời đô
- 迁飞[遷飛]di cư (của chim)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 残疾[殘疾][tàn tật]Cấp: HSK 6tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật