Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超迁

Phồn thể: [超遷]
chāoqiān
Nghĩa tiếng Việt(văn học) được thăng nhiều hơn một cấp hoặc một bậc cùng lúc; được thăng chức trước thời hạn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) được thăng nhiều hơn một cấp hoặc một bậc cùng lúc
  2. 2 được thăng chức trước thời hạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập