Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高迁

Phồn thể: [高遷]
gāoqiān
Nghĩa tiếng Việtthăng tiến (kính ngữ)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 thăng tiến (kính ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập