Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

千方百计

Phồn thể: [千方百計]
qiānfāngbǎijì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể
Âm Hán Việtthiên phương bách kể
  • 4 chữ
  • 17 nét