Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

创始人

Phồn thể: [創始人]
chuàngshǐrén
Nghĩa tiếng Việtngười sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
Âm Hán Việtsáng thuỷ nhân
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập