Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

背面

bèimiàn
Nghĩa tiếng Việtmặt sau; mặt trái; mặt khuất
Âm Hán Việtbối diện
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa