Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

背影

bèiyǐng
Nghĩa tiếng Việtnhìn từ phía sau; hình dáng nhìn từ phía sau; quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)
Âm Hán Việtbối ảnh
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn từ phía sau
  2. 2 hình dáng nhìn từ phía sau
  3. 3 quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập