Houzii
← Từ điển
Từ ghép

背影杀手

Phồn thể: [背影殺手]
bèiyǐngshāshǒu
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (thường chỉ phụ nữ) người trông tuyệt đẹp từ phía sau; người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt hấp dẫn; viết tắt thành 背杀 (bèishā)
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) (thường chỉ phụ nữ) người trông tuyệt đẹp từ phía sau
  2. 2 người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt hấp dẫn
  3. 3 viết tắt thành 背杀 (bèishā)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập