Chữ Hán
蠲
Nghĩakhấu trừ; cho thấy; sáng sủa và sạch sẽ
Bộ thủ虫
- 23 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- khấu trừ; cho thấy; sáng sủa và sạch sẽ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 益 + 蜀
- 益yìlợi ích; lợi nhuận; ưu điểm
- 蜀Shǔtên gọi tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川 (Sìchuān); một trong Tam Quốc 三国 (Sānguó) sau triều đại nhà Hán, còn gọi là 蜀汉 (ShǔHàn), nằm quanh khu vực hiện nay là tỉnh Tứ Xuyên
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 蜀
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.