Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yì

溢

Nghĩatràn; (văn học) quá mức; biến thể cũ của 镒 (yì)
Bộ thủ氵
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìtràn; (văn học) quá mức; biến thể cũ của 镒 (yì)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 益

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 益

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.