Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
溢
Nghĩa tiếng Việttràn; (văn học) quá mức; biến thể cũ của 镒 (yì)
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tràn
- 2 (văn học) quá mức
- 3 biến thể cũ của 镒 (yì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 洋溢Cấp: HSK 7–9tràn đầy; thấm đẫm
- 充溢tràn ngập (của cải); tràn trề
- 横溢[橫溢]tràn đầy; tràn trề
- 满溢[滿溢]đầy đến tràn ra; chan chứa
- 漫溢tràn ra; đầy tràn
- 四溢(về hương thơm hoặc mùi hôi) lan tỏa khắp nơi; (về dầu mỡ, v.v.) nhỏ giọt khắp nơi; chảy tràn khắp nơi
- 外溢(chất lỏng) tràn ra; chảy tràn; (khí) rò rỉ ra; (nghĩa bóng) lan ra; lan tỏa (đến khu vực mới)
- 溢出tràn; tràn ra; (tin học) tràn
- 溢价[溢價]thặng dư; trả một khoản cao hơn
- 溢满[溢滿]tràn đầy
- 涌溢[湧溢]trào lên; tràn ra (như nước từ suối)
- 脑溢血[腦溢血]xuất huyết não; đột quỵ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn