Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脑溢血

Phồn thể: [腦溢血]
nǎoyìxuè
Nghĩa tiếng Việtxuất huyết não; đột quỵ
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa