漫溢Từ ghép漫溢mànyìNghĩa tiếng Việttràn ra; đầy tràn2 chữ27 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tràn ra2 đầy trànPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.漫[man]tự do; không bị kiềm chế; ngập trànTrang chữ →溢tràn; (văn học) quá mức; biến thể cũ của 镒 (yì)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →