Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溢价

Phồn thể: [溢價]
yìjià
Nghĩa tiếng Việtthặng dư; trả một khoản cao hơn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thặng dư
  2. 2 trả một khoản cao hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập