Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溢出

yìchū
Nghĩa tiếng Việttràn; tràn ra; (tin học) tràn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tràn; tràn ra
  2. 2 (tin học) tràn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập