Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满溢

Phồn thể: [滿溢]
mǎnyì
Nghĩa tiếng Việtđầy đến tràn ra; chan chứa
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầy đến tràn ra
  2. 2 chan chứa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập