Chữ đơnChữ đa âm
效
Phồn thể: [俲]Nghĩa
- 1 biến thể của 效 (xiào)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 效果[hiệu quả]Cấp: HSK 4kết quả; hiệu quả; tác dụng
- 有效[hữu hiệu]Cấp: HSK 4hiệu quả; có hiệu lực; hợp lệ
- 高效[cao hiệu]Cấp: HSK 5hiệu quả; cực kỳ hiệu quả
- 无效[無效][vô hiệu]Cấp: HSK 5không hợp lệ; không hiệu quả; uổng công
- 效率[hiệu suất]Cấp: HSK 5hiệu suất
- 成效[thành hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả; kết quả
- 功效[công hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả
- 效应[效應][hiệu ứng]Cấp: HSK 6hiệu ứng (hiện tượng khoa học)
- 长效[長效][trường hiệu]Cấp: HSK 7–9có hiệu quả trong thời gian dài
- 见效[見效][kiến hiệu]Cấp: HSK 7–9có hiệu quả như mong muốn
- 绩效[績效][tích hiệu]Cấp: HSK 7–9hiệu suất; kết quả; thành tích
- 疗效[療效][liệu hiệu]Cấp: HSK 7–9hiệu quả điều trị; hiệu quả chữa trị
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu song hành 既…又/也… & 同时 / 与 · 既 + Tính từ/Cụm động từ 1,又 / 也 + Tính từ/Cụm động từ 2 | A 与 B | 同时,Vế 2HSK 4
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5
- Phân biệt từ nối chỉ hệ quả 致使 / 导致 / 从而 · Nguyên nhân xấu + 致使 / 导致 + Hậu quả tiêu cực | Hành động/Biện pháp A,从而 + Đạt được kết quả tích cực BHSK 5
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Cấu trúc điều kiện pháp lý 一经…即… / 凡…均… · 凡 + Đối tượng thuộc phạm vi + 均须 + Tuân thủ quy địnhHSK 6