Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

效

Phồn thể: [俲]
xiào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 效 (xiào)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 效 (xiào)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

效

Phồn thể: [傚]
xiào
Nghĩa tiếng Việtbắt chước (biến thể của 效 (xiào))
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt chước (biến thể của 效 (xiào))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

效

Phồn thể: [効]
xiào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 效 (xiào)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 效 (xiào)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

效

xiào
Nghĩa tiếng Việthiệu quả; hiệu lực; bắt chước
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiệu quả
  2. 2 hiệu lực
  3. 3 bắt chước

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập