Cấp: HSK 6Từ ghép
效应
Phồn thể: [效應]Nghĩa tiếng Việthiệu ứng (hiện tượng khoa học)
Âm Hán Việthiệu ứng
- 2 chữ
- 17 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hiệu ứng (hiện tượng khoa học)
Câu ví dụ
- 地球上的每一个物种都是生态链中不可或缺的一环。然而,工业废气排放引发的温室效应,导致全球极端气候频发,严重威胁着许多动植物的生存。Mỗi một loài sinh vật trên Trái Đất đều là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi sinh thái. Tuy nhiên, hiệu ứng nhà kính do khí thải công nghiệp gây ra đã dẫn tới thời tiết cực đoan toàn cầu xảy ra thường xuyên, đe doạ nghiêm trọng sự sinh tồn của nhiều loài động thực vật.Từ trong câu:地球 (dìqiú)上 (shàng)的 (de)每 (měi)一 (yī)个 (gè)物种 (wùzhǒng)都 (dōu)是 (shì)生态 (shēngtài)链 (liàn)中 (zhōng)不可或缺 (bùkěhuòquē)的 (de)一 (yī)环 (huán)然而 (rán'ér)工业 (gōngyè)废气 (fèiqì)排放 (páifàng)引发 (yǐnfā)的 (de)温室效应 (wēnshìxiàoyìng)导致 (dǎozhì)全球 (quánqiú)极端 (jíduān)气候 (qìhòu)频发 (pínfā)严重 (yánzhòng)威胁 (wēixié)着 (zhe)许多 (xǔduō)动植物 (dòngzhíwù)的 (de)生存 (shēngcún)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 壁效应[壁效應]hiệu ứng thành
- 氧效应[氧效應]hiệu ứng oxy
- 伴随效应[伴隨效應]hiệu ứng phụ thuộc
- 词长效应[詞長效應]hiệu ứng độ dài từ
- 词频效应[詞頻效應]hiệu ứng tần suất từ (tâm lý học)
- 磁吸效应[磁吸效應]lực "từ tính" thu hút đầu tư và cá nhân tài năng; đặc biệt là sự hấp dẫn của Trung Quốc đối với con người và vốn từ khắp nơi trên thế giới
- 词优效应[詞優效應]hiệu ứng ưu thế từ
- 光电效应[光電效應]hiệu ứng quang điện
- 骨牌效应[骨牌效應]hiệu ứng domino; hiệu ứng gợn sóng
- 寒蝉效应[寒蟬效應]hiệu ứng rè rét của bầu không khí sợ hãi khiến người ta sợ bày tỏ ý kiến
- 轰动效应[轟動效應]hiệu ứng chấn động; phản ứng dữ dội
- 蝴蝶效应[蝴蝶效應]hiệu ứng cánh bướm (lý thuyết hệ động lực)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 潮流[triều lưu]Cấp: HSK 6thủy triều; dòng; xu hướng
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 沉重[tròm trọng]Cấp: HSK 6nặng; nặng nề; nghiêm trọng
- 撤销[撤銷][triệt tiu]Cấp: HSK 6huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
- 限[hạn]Cấp: HSK 6giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn
- 险[險][hiểm]Cấp: HSK 6nguy hiểm; hiểm trở
- 线[綫][tuyến]Cấp: HSK 6biến thể của 线 (xiàn)
- 显[顯][hiển]Cấp: HSK 6làm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này